01 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB12:13–2:16 , .
02 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB27:54–7:59
, , .
03 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA20:31–0:34
' ' .
04 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA20:33–0:37
?"
05 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB10:09–0:11
, .
06 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB20:19–0:20
.
07 / 30TED≈ mức xấp xỉA20:04–0:07
.
08 / 30TED≈ mức xấp xỉA23:44–3:51
, .
09 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:57–1:04
, , , .
10 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:37–0:43
.
11 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB12:09–2:14
, .
12 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB20:59–1:02
.
13 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉC11:38–1:42
.
14 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉB21:50–1:52
.
15 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:52–1:55
.
16 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉA20:10–0:17
, , , , , .
17 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉC10:57–1:01
- .
18 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:18–0:20
.
19 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA21:00–1:07
.
20 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA20:57–1:05
, .
21 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC11:50–1:53
.
22 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:31–2:33
.
23 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC15:36–5:41
, , - .
24 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:42–4:47
, ?
25 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB27:21–7:23
, .
26 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:41–0:43
?
27 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB11:21–1:23
.
28 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA20:51–0:55
, .
29 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:37–4:39
-?
30 / 30TED≈ mức xấp xỉB20:09–0:13
.