01 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA22:16–2:25 , .
02 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB17:32–7:37
.
03 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB12:58–3:02
.
04 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉA24:45–4:51
.
05 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA22:00–2:07
.
06 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB12:40–2:44
.
07 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉB23:15–3:21
, , , , , .
08 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB17:30–7:33
.
09 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA25:05–5:13
.
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC19:07–9:14
, , .
11 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB17:05–7:10
; .
12 / 30TED≈ mức xấp xỉA25:13–5:19
, .
13 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉC16:28–6:32
.
14 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB25:56–6:02
- .
15 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB10:26–0:32
.
16 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB26:15–6:21
.
17 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉB28:32–8:35
.
18 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:19–4:25
' ' .
19 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉB17:30–7:35
, .
20 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉA21:56–2:00
.
21 / 30Bon Appétit≈ mức xấp xỉB23:20–3:26
.
22 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:37–5:43
' ' .
23 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC16:10–6:14
?
24 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC113:04–13:09
.
25 / 30TED≈ mức xấp xỉA27:47–7:52
-- .
26 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA26:09–6:11
.
27 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB21:15–1:19
.
28 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB211:03–11:08
.
29 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA23:51–3:55
, .
30 / 30SmarterEveryDay≈ mức xấp xỉC14:50–4:53
.