01 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:29–2:34 ’s .
02 / 14Vogue≈ mức xấp xỉB23:57–4:01
, .
03 / 14The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:10–2:14
, .
04 / 14CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:48–6:54
, , .
05 / 14TED≈ mức xấp xỉB20:04–0:10
, .
06 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:57–1:05
, .
07 / 14Vogue≈ mức xấp xỉA26:17–6:20
, .
08 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉC10:06–0:19
- , , .
09 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:13–2:17
, - .
10 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉA28:11–8:16
?
11 / 14Vogue≈ mức xấp xỉC13:50–3:54
?
12 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉB21:27–1:34
, , .
13 / 14TED≈ mức xấp xỉC18:42–8:55
, ’ , , , .
14 / 14The Economist≈ mức xấp xỉC16:38–6:46
.