01 / 29The Economist≈ mức xấp xỉA23:33–3:37 .
02 / 29The Economist≈ mức xấp xỉA20:51–0:58
, .
03 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:46–1:55
, , $ .
04 / 29Vogue≈ mức xấp xỉA212:11–12:19
, 's , .
05 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:08–6:10
.
06 / 29PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA23:17–3:21
, .
07 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:45–4:51
, , .
08 / 29BBC Learning English≈ mức xấp xỉB19:27–9:35
— .
09 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:28–0:34
$ .
10 / 29BBC Learning English≈ mức xấp xỉA29:01–9:07
, .
11 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB18:20–8:23
, .
12 / 29BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:22–4:26
, .
13 / 29BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:42–5:47
.
14 / 29BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:59–1:05
, , .
15 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:21–4:28
.
16 / 29PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:05–3:09
.
17 / 29TED≈ mức xấp xỉB20:35–0:42
, .
18 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:04–3:10
, .
19 / 29Vogue≈ mức xấp xỉA212:08–12:11
.
20 / 29The Economist≈ mức xấp xỉB25:38–5:49
.
21 / 29Big Think≈ mức xấp xỉB13:47–3:52
.
22 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB20:31–0:33
, -- .
23 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉB21:46–1:52
, .
24 / 29The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:11–1:19
.
25 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉC10:20–0:34
: 's , $ .
26 / 29The Economist≈ mức xấp xỉB15:31–5:39
, .
27 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:32–1:46
– , , , .
28 / 29BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:03–1:15
, , , .
29 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉB29:10–9:28
/ , - , % — $ .