01 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB16:17–6:21 .
02 / 11StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:13–1:19
.
03 / 11BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:21–0:26
, , 's .
04 / 11The Tonight Show≈ mức xấp xỉA28:43–8:50
, "." , " ?"
05 / 11TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:17–1:29
, , .
06 / 11The Tonight Show≈ mức xấp xỉA28:41–8:44
" ?"
07 / 11The School of Life≈ mức xấp xỉB22:25–2:34
: ; .
08 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB12:57–3:05
, , .
09 / 11Vogue≈ mức xấp xỉA21:20–1:22
.
10 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:59–2:09
, .
11 / 11BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:04–1:16
.