01 / 28TED≈ mức xấp xỉA24:41–4:45 , - .
02 / 28TED≈ mức xấp xỉB24:01–4:09
, .
03 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB11:43–1:51
, .
04 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:01–1:06
, .
05 / 28TED≈ mức xấp xỉA210:35–10:38
.
06 / 28TED≈ mức xấp xỉB13:25–3:33
- .
07 / 28Big Think≈ mức xấp xỉA20:56–0:59
?
08 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB10:42–0:46
.
09 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:04–0:07
: .
10 / 28Big Think≈ mức xấp xỉA21:47–1:53
, .
11 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉC14:52–4:59
, , .
12 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:13–3:20
, .
13 / 28TED≈ mức xấp xỉC110:21–10:29
, .
14 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉA22:35–2:38
?
15 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉA23:01–3:07
's .
16 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB12:29–2:35
, .
17 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉA23:39–3:46
, .
18 / 28TED≈ mức xấp xỉB214:16–14:26
, , , .
19 / 28TED≈ mức xấp xỉB28:36–8:44
, , .
20 / 28TED≈ mức xấp xỉC16:43–6:50
, , .
21 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:09–0:16
.
22 / 28BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:34–1:39
, .
23 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:26–0:34
, ?
24 / 28TED≈ mức xấp xỉC11:17–1:30
, , ?
25 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:53–1:01
, , , .
26 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB213:39–13:49
.
27 / 28BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:24–5:33
, '', .
28 / 28The Late Show≈ mức xấp xỉC14:45–4:54
, ", , , , ."