01 / 28The Late Show≈ mức xấp xỉB16:11–6:14 , .
02 / 28The Late Show≈ mức xấp xỉB17:15–7:18
.
03 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA21:50–1:52
.
04 / 28StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:56–1:59
.
05 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB12:13–2:15
.
06 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:20–5:24
, .
07 / 28The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:55–3:58
.
08 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉA29:03–9:06
.
09 / 28TED≈ mức xấp xỉB27:57–8:03
, .
10 / 28StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:04–1:08
.
11 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB11:28–1:37
, .
12 / 28Vogue≈ mức xấp xỉB16:19–6:24
, " , , .
13 / 28The Late Show≈ mức xấp xỉA24:00–4:04
.
14 / 28TED≈ mức xấp xỉA24:03–4:08
's .
15 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB14:02–4:11
, , , .
16 / 28StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:24–2:26
?
17 / 28Big Think≈ mức xấp xỉB110:23–10:29
, , .
18 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:08–4:10
.
19 / 28Vogue≈ mức xấp xỉC15:28–5:33
, , ?
20 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:24–4:28
, , — — .
21 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:20–5:23
.
22 / 28WIRED≈ mức xấp xỉB10:00–0:03
.
23 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB21:23–1:36
, , .
24 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉA21:33–1:36
, .
25 / 28WIRED≈ mức xấp xỉB29:49–9:54
, .
26 / 28The Tonight Show≈ mức xấp xỉB11:32–1:36
, , .
27 / 28TED≈ mức xấp xỉA20:52–0:59
, .
28 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB11:43–1:53
, , — , , .