01 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉB16:17–6:22 , .
02 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉC17:19–7:25
, ?
03 / 23Big Think≈ mức xấp xỉA20:14–0:20
.
04 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉA25:13–5:19
, ’s .
05 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:07–3:10
, .
06 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:25–2:32
, .
07 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉA21:27–1:34
, , .
08 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉA210:57–11:04
, , .
09 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉC11:59–2:06
.
10 / 23TED≈ mức xấp xỉB10:57–1:08
.
11 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB23:20–3:25
.
12 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB110:46–10:54
, .
13 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:19–4:26
, 's .
14 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB17:06–7:12
, .
15 / 23The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:43–0:51
.
16 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:07–3:11
'' .
17 / 23TED≈ mức xấp xỉB18:37–8:50
, , , .
18 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:33–5:39
'' .
19 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉA20:09–0:13
— .
20 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB20:30–0:42
, , , .
21 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:47–8:56
, , .
22 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:23–10:38
, — — , .
23 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉC19:47–9:59
, " ,” .