01 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:18–0:25 , 's , .
02 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:45–2:50
, .
03 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB10:00–0:04
, .
04 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA22:14–2:19
.
05 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB211:11–11:18
, .
06 / 30TED≈ mức xấp xỉB10:57–1:08
.
07 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB18:16–8:20
, .
08 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB11:15–1:21
, , , .
09 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:48–0:51
, .
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB24:14–4:17
?
11 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB26:22–6:27
.
12 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:05–4:15
.
13 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:47–2:51
, , , .
14 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA22:39–2:43
, -- .
15 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA20:40–0:47
, ?
16 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:43–0:51
.
17 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB14:26–4:32
, .
18 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC11:33–1:41
- , , .
19 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB13:47–3:52
, ?
20 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA25:13–5:18
, ?
21 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:36–3:40
, .
22 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:44–0:46
.
23 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:54–1:02
, , -.
24 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:07–0:10
, , .
25 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB16:31–6:34
, , , .
26 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB20:57–1:03
.
27 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB19:02–9:05
, .
28 / 30TED≈ mức xấp xỉB28:34–8:41
, .
29 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:03–0:07
.
30 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA23:26–3:31
.