01 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA28:35–8:39 , , .
02 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA29:50–9:53
!
03 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:29–0:33
.
04 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA27:48–7:51
!
05 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:21–0:23
.
06 / 30TED≈ mức xấp xỉC14:11–4:13
.
07 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA21:53–1:56
.
08 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:21–0:23
.
09 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:24–4:28
, , — — .
10 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB13:33–3:36
, .
11 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB15:09–5:11
, .
12 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:08–1:12
, .
13 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC14:47–4:50
?
14 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC15:09–5:14
?
15 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC12:59–3:03
, " ."
16 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:01–4:08
, ' ' , ' ' .
17 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA22:14–2:20
.
18 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB212:35–12:42
, ?
19 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC12:19–2:25
, , , .
20 / 30TED≈ mức xấp xỉA24:43–4:49
, , , " .
21 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:00–0:06
" ," .
22 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:12–5:17
, ", ."
23 / 30TED≈ mức xấp xỉB13:49–3:55
, , .
24 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:14–1:24
, .
25 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉC14:44–4:51
, .
26 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB13:39–3:41
, ?
27 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA22:53–2:55
, .
28 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:38–0:41
, ?
29 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB10:35–0:39
, .
30 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB16:37–6:46
.