01 / 15Bon Appétit≈ mức xấp xỉC14:36–4:40 .
02 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC110:52–10:58
.
03 / 15Bon Appétit≈ mức xấp xỉC11:34–1:37
.
04 / 15Tom Scott≈ mức xấp xỉC12:22–2:26
" ."
05 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉB27:43–7:52
, , .
06 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC17:26–7:34
.
07 / 15CNBC Make It≈ mức xấp xỉC14:14–4:22
.
08 / 15The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:07–2:11
.
09 / 15TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:37–3:40
.
10 / 15Bon Appétit≈ mức xấp xỉB26:53–7:00
, .
11 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC13:27–3:34
.
12 / 15Tom Scott≈ mức xấp xỉC14:14–4:20
"" , .
13 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC113:08–13:16
, , .
14 / 15NBC News≈ mức xấp xỉC10:12–0:21
.
15 / 15Tom Scott≈ mức xấp xỉB24:22–4:33
, , .