01 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB20:58–1:04 .
02 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:23–4:28
, .
03 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA23:06–3:15
.
04 / 30TED≈ mức xấp xỉB12:50–2:57
.
05 / 30TED≈ mức xấp xỉA25:05–5:13
's , .
06 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA20:14–0:23
, , .
07 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:45–4:55
, .
08 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉC14:47–4:56
, , .
09 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:28–5:34
.
10 / 30TED≈ mức xấp xỉB12:35–2:48
, , , 's .
11 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:30–0:41
, , , .
12 / 30TED≈ mức xấp xỉA23:15–3:17
?
13 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA20:20–0:25
, .
14 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:51–8:59
– “ , , .”
15 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:29–8:37
, -, - .
16 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB12:26–2:35
.
17 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB10:10–0:16
.
18 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:07–3:19
: , " , , ," , " ."
19 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:09–0:14
- .
20 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB12:13–2:17
.
21 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:01–9:04
.
22 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:19–1:28
: -- .
23 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:55–0:58
.
24 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:57–1:04
, , , .
25 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB12:21–2:28
.
26 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB15:29–5:32
, .
27 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC111:13–11:24
, , - , .
28 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:41–3:45
's .
29 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:52–0:58
.
30 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB26:00–6:05
.