01 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:18–2:23 -/-, ?!
02 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:30–6:34
, .
03 / 28The School of Life≈ mức xấp xỉB24:13–4:21
.
04 / 28The School of Life≈ mức xấp xỉA20:13–0:16
.
05 / 28The School of Life≈ mức xấp xỉB10:10–0:16
?
06 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB12:30–2:36
.
07 / 28Big Think≈ mức xấp xỉA22:21–2:27
.
08 / 28TED≈ mức xấp xỉA26:52–7:02
, , .
09 / 28NBC News≈ mức xấp xỉB10:49–0:55
.
10 / 28The School of Life≈ mức xấp xỉB10:17–0:20
?
11 / 28TED≈ mức xấp xỉC111:12–11:17
.
12 / 28TED≈ mức xấp xỉA28:55–9:01
, ?
13 / 28The School of Life≈ mức xấp xỉB20:13–0:21
, , .
14 / 28The School of Life≈ mức xấp xỉC13:43–3:51
, , .
15 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB12:06–2:12
.
16 / 28SoulPancake≈ mức xấp xỉB20:12–0:14
.
17 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:18–10:24
’s --, , .
18 / 28Vogue≈ mức xấp xỉC18:26–8:33
, .
19 / 28SoulPancake≈ mức xấp xỉB22:09–2:12
.
20 / 28WIRED≈ mức xấp xỉC110:24–10:31
, , .
21 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB15:14–5:18
, .
22 / 28Big Think≈ mức xấp xỉA20:08–0:12
.
23 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB27:43–7:55
, .
24 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:28–0:36
, – ’ – .
25 / 28SoulPancake≈ mức xấp xỉB11:10–1:18
, , , .
26 / 28SoulPancake≈ mức xấp xỉC13:52–3:59
, , , , .
27 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:12–1:25
, .
28 / 28The School of Life≈ mức xấp xỉC11:45–1:58
; , , .