01 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉA210:13–10:17 's .
02 / 25WIRED≈ mức xấp xỉC110:15–10:23
, , .
03 / 25TED≈ mức xấp xỉA20:52–0:59
, .
04 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:30–6:33
.
05 / 25The School of Life≈ mức xấp xỉB12:18–2:25
.
06 / 25Vogue≈ mức xấp xỉA25:38–5:44
, .
07 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC15:55–6:03
, , " ."
08 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC16:15–6:20
?
09 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC16:07–6:12
?
10 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC11:06–1:19
, 's , -, , , , .
11 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:24–7:35
, ’s ’s — .
12 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉA20:04–0:06
.
13 / 25TED≈ mức xấp xỉB24:50–4:58
, .
14 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB21:28–1:35
.
15 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉA22:32–2:35
.
16 / 25Vogue≈ mức xấp xỉA24:24–4:28
, .
17 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB16:58–7:04
, .
18 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉB25:11–5:15
, .
19 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:53–1:57
's .
20 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉA25:22–5:28
.
21 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:19–9:24
’s , .
22 / 25The School of Life≈ mức xấp xỉC11:09–1:17
: .
23 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:21–3:30
: , "" .
24 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:44–3:52
, .
25 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉC15:42–5:50
, - , .