01 / 22The Late Show≈ mức xấp xỉB210:04–10:09 , .
02 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:35–2:43
's , , , .
03 / 22The Economist≈ mức xấp xỉC10:09–0:17
, .
04 / 22TED≈ mức xấp xỉB17:22–7:27
,
05 / 22TED≈ mức xấp xỉB24:38–4:47
, , .
06 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC14:40–4:47
.
07 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA25:34–5:38
?
08 / 22The Economist≈ mức xấp xỉA20:20–0:27
.
09 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC11:26–1:35
, , , .
10 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:09–1:19
, - .
11 / 22TED≈ mức xấp xỉB20:49–0:56
, , , .
12 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB14:41–4:48
.
13 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB23:15–3:26
, , , .
14 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB12:47–2:58
, .
15 / 22TED≈ mức xấp xỉB24:37–4:46
, , .
16 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:23–4:37
* , .
17 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:54–1:03
.
18 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC19:52–10:02
’s , , — — ’s .
19 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉA21:53–2:04
, $ $, $ $ $ .
20 / 22TED≈ mức xấp xỉB18:51–8:58
, .
21 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC11:45–1:58
: , , .
22 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:43–0:59
, , .