01 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉA26:46–6:53 .
02 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉC15:17–5:25
, - , .
03 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉA26:18–6:25
, , , ?
04 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:57–5:03
, .
05 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:18–1:23
.
06 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:47–5:51
.
07 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB14:10–4:13
.
08 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC13:55–3:57
, .
09 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉA22:37–2:45
’s ’s .
10 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉA24:13–4:22
, , .
11 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉA21:38–1:44
.
12 / 23The Economist≈ mức xấp xỉB10:57–1:06
.
13 / 23WIRED≈ mức xấp xỉA22:53–3:01
, .
14 / 23Vogue≈ mức xấp xỉA21:23–1:30
- .
15 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉA21:18–1:27
.
16 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:15–7:23
, .
17 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:16–2:23
, .
18 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:55–4:01
, .
19 / 23WIRED≈ mức xấp xỉC13:07–3:10
, .
20 / 23Big Think≈ mức xấp xỉA22:16–2:25
, .
21 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:51–4:01
, , , .
22 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:17–1:31
, .
23 / 23The Economist≈ mức xấp xỉC10:17–0:29
, .