01 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉB27:32–7:37 .
02 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:40–9:47
— , .
03 / 29TED≈ mức xấp xỉB25:35–5:40
, .
04 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB17:18–7:27
— , .
05 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:13–2:15
.
06 / 29The Late Show≈ mức xấp xỉB20:31–0:35
.
07 / 29Big Think≈ mức xấp xỉA23:33–3:36
?
08 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:37–2:39
.
09 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB18:20–8:29
, , , , .
10 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB16:08–6:10
.
11 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:18–9:23
, .
12 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉC12:51–2:59
.
13 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB211:20–11:27
’s , , ’s .
14 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉA21:17–1:22
’s .
15 / 29StoryCorps≈ mức xấp xỉB21:47–1:56
-And , .
16 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:25–4:29
, .
17 / 29Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:29–4:34
, ?"
18 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉA25:45–5:48
, .
19 / 29Big Think≈ mức xấp xỉB22:18–2:21
.
20 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉC15:12–5:24
, .
21 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉC15:48–6:00
, .
22 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉB22:09–2:17
, .
23 / 29TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:23–3:34
, .
24 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉB12:19–2:27
, .
25 / 29TED≈ mức xấp xỉB28:31–8:38
, , "," , .
26 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:17–6:22
, , , .
27 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:22–3:36
, , , ’s , “.”
28 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉC14:17–4:24
, .
29 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉC13:54–4:04
.