01 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉA22:23–2:25 , .
02 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉC19:21–9:24
, .
03 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB14:59–5:04
?"
04 / 23WIRED≈ mức xấp xỉB12:17–2:21
.
05 / 23WIRED≈ mức xấp xỉB22:27–2:33
, , , .
06 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB22:31–2:36
, .
07 / 23Big Think≈ mức xấp xỉA20:42–0:47
.
08 / 23WIRED≈ mức xấp xỉB21:53–1:59
, , .
09 / 23WIRED≈ mức xấp xỉC11:44–1:47
, , .
10 / 23Big Think≈ mức xấp xỉA24:25–4:28
's .
11 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:00–0:04
's ?
12 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:12–2:21
, .
13 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:13–0:18
, .
14 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:52–4:55
.
15 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:30–0:39
, .
16 / 23WIRED≈ mức xấp xỉB21:55–1:59
.
17 / 23BBC Earth≈ mức xấp xỉC12:06–2:10
.
18 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB15:46–5:54
: , 's " " , .
19 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉA21:18–1:27
- - .
20 / 23WIRED≈ mức xấp xỉB24:38–4:49
, 's , .
21 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:49–10:02
, , , .
22 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:54–11:04
- , , , .
23 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:45–0:56
's " " ,