01 / 13Big Think≈ mức xấp xỉB24:06–4:10 .
02 / 13CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:21–5:26
, .
03 / 13TED-Ed≈ mức xấp xỉB15:15–5:23
, .
04 / 13StoryCorps≈ mức xấp xỉA20:05–0:13
.
05 / 13TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:45–0:52
, .
06 / 13TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:31–3:43
, , - .
07 / 13TED≈ mức xấp xỉA20:03–0:12
, , , 's ' .
08 / 13Vogue≈ mức xấp xỉB110:29–10:36
, .
09 / 13WIRED≈ mức xấp xỉB21:55–1:59
.
10 / 13PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB15:46–5:54
: , 's " " , .
11 / 13PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:45–0:56
's " " ,
12 / 13Big Think≈ mức xấp xỉB21:44–2:03
, , , , .
13 / 13The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:09–5:16
, , , , , , .