01 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉA21:35–1:42 , , … ‘.’
02 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC12:15–2:19
.
03 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:19–0:24
, .
04 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉA21:34–1:41
, , … ‘.’
05 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉA24:51–4:55
, .
06 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB10:18–0:21
.
07 / 30TED≈ mức xấp xỉB20:23–0:29
, , .
08 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC14:53–4:55
.
09 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:39–9:47
, .
10 / 30TED≈ mức xấp xỉC17:58–8:01
“ ?”
11 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉB23:21–3:25
.
12 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB18:25–8:32
, , .
13 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB12:10–2:16
.
14 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB21:22–1:31
, , , .
15 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:51–4:59
.
16 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB212:35–12:42
, ?
17 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB28:44–8:54
, .
18 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC15:17–5:20
, .
19 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:02–6:06
, .
20 / 30NBC News≈ mức xấp xỉC10:57–0:59
?
21 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:38–5:43
- , , .
22 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:24–5:31
' ' , .
23 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA21:07–1:16
: .
24 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:39–0:50
, , 's .
25 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:30–5:34
, .
26 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB21:19–1:25
, , .
27 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB21:18–1:25
, , .
28 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:25–2:32
, ?
29 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:33–1:38
, , .
30 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:35–3:40
, .