01 / 20WIRED≈ mức xấp xỉB11:21–1:25 .
02 / 20CrashCourse≈ mức xấp xỉB24:51–4:57
% — .
03 / 20Sprouts≈ mức xấp xỉB21:52–1:58
.
04 / 20Lex Clips≈ mức xấp xỉB13:20–3:25
.
05 / 20TED-Ed≈ mức xấp xỉB25:03–5:10
, , .
06 / 20BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:53–0:59
.
07 / 20Vogue≈ mức xấp xỉA23:11–3:13
?
08 / 20Vogue≈ mức xấp xỉA23:11–3:13
?
09 / 20TED-Ed≈ mức xấp xỉA21:52–1:58
, — .
10 / 20The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:17–2:20
, ...
11 / 20CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:59–8:01
, .
12 / 20PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA23:55–3:58
.
13 / 20CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:31–4:38
, .
14 / 20NBC News≈ mức xấp xỉB10:27–0:30
- .
15 / 20The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:19–3:25
?
16 / 20WIRED≈ mức xấp xỉC14:10–4:15
.
17 / 20Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:09–1:17
, — ... .
18 / 20Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:01–1:10
, , - .
19 / 20PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB23:04–3:10
, , .
20 / 20CNBC Make It≈ mức xấp xỉB12:57–3:05
, , .