01 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:07–0:12 , , .
02 / 28Vanity Fair≈ mức xấp xỉA24:55–4:57
.
03 / 28The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:03–0:08
!
04 / 28BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:00–4:08
, - , .
05 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:13–2:26
- , , , .
06 / 28Vanity Fair≈ mức xấp xỉB24:10–4:14
, .
07 / 28Big Think≈ mức xấp xỉA23:43–3:49
, 's .
08 / 28The Economist≈ mức xấp xỉC11:21–1:30
's , .
09 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉA23:02–3:06
.
10 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:01–1:10
, , - .
11 / 28WIRED≈ mức xấp xỉB212:04–12:10
, .
12 / 28The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:21–3:30
: , "" .
13 / 28WIRED≈ mức xấp xỉB111:59–12:04
, ?
14 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA23:24–3:33
, -- , .
15 / 28BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:30–3:34
.
16 / 28The Economist≈ mức xấp xỉA22:46–2:50
's .
17 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:33–3:43
: , 's .
18 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:41–10:49
, .
19 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:16–2:23
, .
20 / 28Vanity Fair≈ mức xấp xỉB24:01–4:11
, .
21 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:01–7:15
, , , .
22 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:47–2:52
, , .
23 / 28TED≈ mức xấp xỉB28:05–8:12
.
24 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:49–4:01
, , .
25 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉC16:53–7:02
, , , .
26 / 28NBC News≈ mức xấp xỉC10:49–1:01
, , , .
27 / 28WIRED≈ mức xấp xỉC15:29–5:45
, , , .
28 / 28WIRED≈ mức xấp xỉC12:53–3:03
.