01 / 28Big Think≈ mức xấp xỉA23:27–3:32 , .
02 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB26:10–6:15
, .
03 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB25:29–5:34
, .
04 / 28The Daily Show≈ mức xấp xỉB11:10–1:17
, , , , ?
05 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:25–0:28
.
06 / 28WIRED≈ mức xấp xỉB24:41–4:49
-- .
07 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB26:49–6:58
, 's , .
08 / 28Vogue≈ mức xấp xỉA22:15–2:19
.
09 / 28BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:34–3:40
, , .
10 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉC18:37–8:40
.
11 / 28The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:12–4:16
, , .
12 / 28The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:24–1:27
.
13 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:03–0:08
?
14 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:32–4:35
.
15 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB22:28–2:42
's .
16 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉA21:35–1:42
, , .
17 / 28Vogue≈ mức xấp xỉA23:31–3:33
.
18 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:03–3:10
, .
19 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:55–2:07
" " , .
20 / 28BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:17–2:24
, ?
21 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB16:10–6:17
, : - .
22 / 28TED≈ mức xấp xỉC10:07–0:23
, , .
23 / 28The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:14–1:24
, .
24 / 28WIRED≈ mức xấp xỉC112:11–12:24
, , , , " ."
25 / 28The Economist≈ mức xấp xỉB22:16–2:32
's .
26 / 28The Economist≈ mức xấp xỉC16:38–6:46
.
27 / 28TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:03–3:17
, - , .
28 / 28TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:49–4:04
, “ ,” .