01 / 30TED≈ mức xấp xỉA20:08–0:10 , .
02 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB18:56–8:59
-The .
03 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA21:34–1:40
, .
04 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA24:32–4:36
, .
05 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉB24:06–4:11
, 's , , 's .
06 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB14:24–4:28
.
07 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB21:39–1:41
, , .
08 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC17:19–7:21
.
09 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB211:22–11:27
, .
10 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB10:11–0:13
, , .
11 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:26–5:30
, .
12 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA27:38–7:40
, , .
13 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA21:44–1:46
, .
14 / 30TED≈ mức xấp xỉA24:48–4:51
.
15 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA22:42–2:47
, , .
16 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC12:40–2:46
, .
17 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA21:13–1:16
?
18 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉB14:41–4:43
, .
19 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA22:10–2:15
.
20 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB13:19–3:21
.
21 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA27:21–7:23
?
22 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA21:20–1:22
?
23 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:37–1:39
, .
24 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB20:35–0:42
, , .
25 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA24:42–4:46
.
26 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB21:00–1:03
, ", ."
27 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC17:22–7:25
, " ?"
28 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB25:01–5:08
, , , , .
29 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB21:14–1:18
, .
30 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC19:00–9:03
.