01 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA28:47–8:58 — !
02 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:53–0:59
.
03 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB20:51–0:58
.
04 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB27:37–7:39
, , .
05 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB24:29–4:32
, .
06 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB24:45–4:50
, .
07 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA20:24–0:28
: .
08 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB18:41–8:44
.
09 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:09–4:15
, , .
10 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB113:16–13:22
.
11 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB13:55–4:02
, .
12 / 30NBC News≈ mức xấp xỉA20:54–1:00
.
13 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB14:21–4:26
.
14 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:49–2:52
.
15 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:22–2:26
.
16 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:25–2:28
.
17 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:25–2:27
.
18 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA28:51–8:57
.
19 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉC17:08–7:13
, , .
20 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB14:37–4:45
, .
21 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB22:12–2:19
, , .
22 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB16:42–6:44
, .
23 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉA20:05–0:09
.
24 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:08–0:15
.
25 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB20:28–0:35
, ?
26 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB16:18–6:23
.
27 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB11:30–1:33
.
28 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA22:11–2:21
, .
29 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB15:00–5:04
, .
30 / 30TED≈ mức xấp xỉB10:40–0:43
.