01 / 26BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:32–3:39 , , .
02 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉB19:18–9:21
, .
03 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:29–3:34
.
04 / 26NBC News≈ mức xấp xỉB21:06–1:08
.
05 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉA29:07–9:10
."
06 / 26BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:09–1:15
.
07 / 26The Tonight Show≈ mức xấp xỉA23:35–3:37
?
08 / 26The Economist≈ mức xấp xỉB15:33–5:39
.
09 / 26BBC Ideas≈ mức xấp xỉC15:33–5:40
.
10 / 26TED≈ mức xấp xỉB18:58–9:02
, .
11 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA20:14–0:23
, , .
12 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB23:56–4:00
, , .
13 / 26The Tonight Show≈ mức xấp xỉB11:48–1:50
-Man, ?
14 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉB11:40–1:48
.
15 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB13:01–3:03
?
16 / 26Big Think≈ mức xấp xỉA20:04–0:11
, , .
17 / 26BBC Ideas≈ mức xấp xỉA20:41–0:46
.
18 / 26TED≈ mức xấp xỉB25:34–5:44
, .
19 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB20:12–0:15
?
20 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:58–1:06
, , ?
21 / 26CNBC Make It≈ mức xấp xỉB17:12–7:17
.
22 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:07–5:12
, " ?"
23 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB29:01–9:06
, " ."
24 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:41–5:48
, - '' .
25 / 26TED≈ mức xấp xỉC113:39–13:47
-- -- .
26 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:34–3:45
, , - .