01 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:06–3:10 -- ’ .
02 / 24Lex Clips≈ mức xấp xỉB21:47–1:50
.
03 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉB14:29–4:37
, .
04 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:20–3:26
, , .
05 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:32–2:37
, .
06 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:09–4:16
.
07 / 24Big Think≈ mức xấp xỉA21:11–1:13
.
08 / 24StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:59–2:01
.
09 / 24The Tonight Show≈ mức xấp xỉA21:53–1:56
" " .
10 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB18:23–8:30
, , , .
11 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:38–5:45
$ ?
12 / 24Lex Clips≈ mức xấp xỉA27:34–7:39
.
13 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:09–2:16
, .
14 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:04–2:09
, .
15 / 24Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:53–2:00
- .
16 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:00–0:09
: , " ," .
17 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:11–10:19
, , .
18 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:09–2:13
, , .
19 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:37–3:42
, , .
20 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB18:46–8:53
.
21 / 24The School of Life≈ mức xấp xỉB20:29–0:36
.
22 / 24TED≈ mức xấp xỉC14:46–4:56
, , .
23 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:51–3:03
, , .
24 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉC110:23–10:32
, , .