01 / 16The Economist≈ mức xấp xỉB25:06–5:10 .
02 / 16Sprouts≈ mức xấp xỉC13:52–4:02
, , .
03 / 16BBC Earth≈ mức xấp xỉC10:31–0:35
, .
04 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:26–2:32
, , .
05 / 16TED≈ mức xấp xỉC13:31–3:38
, , , , .
06 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:52–1:57
.
07 / 16WIRED≈ mức xấp xỉB21:14–1:17
, , , , 's , ...
08 / 16WIRED≈ mức xấp xỉB21:09–1:12
, ?
09 / 16PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:15–0:29
, , , - -- .
10 / 16TED≈ mức xấp xỉB26:44–6:54
, .
11 / 16CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:31–3:39
, , .
12 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:09–5:13
.
13 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA26:27–6:33
.
14 / 16BBC Earth≈ mức xấp xỉC12:56–3:00
, .
15 / 16PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB23:59–4:13
, .
16 / 16TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:41–2:56
— ’s .