01 / 8TED≈ mức xấp xỉB22:04–2:10 , .
02 / 8TED≈ mức xấp xỉC13:21–3:28
, , , .
03 / 8BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:32–4:37
, .
04 / 8BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:46–5:55
, .
05 / 8Vogue≈ mức xấp xỉA23:36–3:38
.
06 / 8WIRED≈ mức xấp xỉB21:22–1:32
, , , , , .
07 / 8TED≈ mức xấp xỉB19:02–9:13
, .
08 / 8WIRED≈ mức xấp xỉB21:32–1:41
, , .