01 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:38–0:45 , .
02 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:28–7:35
, .
03 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC13:05–3:12
, .
04 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:47–1:50
- .
05 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:50–6:55
.
06 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC12:06–2:09
.
07 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉA20:51–0:59
, , , , .
08 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB18:46–8:51
.
09 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:18–1:29
, , , .
10 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:14–2:22
's , , .
11 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:37–1:42
, , .
12 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:42–0:48
, , .
13 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:44–4:53
...
14 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:36–1:45
, .
15 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:08–4:13
.
16 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:54–2:57
.
17 / 23WIRED≈ mức xấp xỉA20:03–0:06
.
18 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB21:29–1:34
, .
19 / 23TED≈ mức xấp xỉA24:59–5:05
, .
20 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC13:45–3:53
, , 's .
21 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB21:46–1:55
, .
22 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉB22:27–2:38
- .
23 / 23NBC News≈ mức xấp xỉB20:05–0:18
, , , , .