01 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC18:24–8:30 , .
02 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉB21:59–2:06
, .
03 / 11Tom Scott≈ mức xấp xỉB22:50–2:56
, .
04 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉA20:44–0:54
.
05 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC13:13–3:19
, .
06 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉB13:08–3:11
.
07 / 11Tom Scott≈ mức xấp xỉB22:47–2:55
- .
08 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉB21:37–1:42
.
09 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉB20:52–0:59
, .
10 / 11Tom Scott≈ mức xấp xỉC12:39–2:47
, .
11 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC15:01–5:11
, .