01 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB19:56–10:01 .
02 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC13:16–3:21
, , , .
03 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB12:59–3:04
.
04 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA22:58–3:01
.
05 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC12:21–2:25
, , , .
06 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB20:00–0:05
-You , , .
07 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA20:39–0:43
, !
08 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:45–6:50
, .
09 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB20:51–0:58
.
10 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:30–3:33
--- .
11 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB16:00–6:06
, .
12 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA29:32–9:36
.
13 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC16:58–7:02
.
14 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:19–2:23
, .
15 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB10:53–0:56
.
16 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:03–2:08
?
17 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB27:27–7:30
.
18 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB11:08–1:13
.
19 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA24:57–5:00
.
20 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB20:44–0:51
.
21 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB27:14–7:16
.
22 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:39–2:45
, , .
23 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA22:49–2:54
.
24 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB26:06–6:09
, , .
25 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:58–11:04
.
26 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:59–5:07
, .
27 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC11:33–1:37
.
28 / 30TED≈ mức xấp xỉB17:54–7:59
.
29 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB20:34–0:42
, 's .
30 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:20–4:28
, .