hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh B2 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1432 từ · Trang 8/8

  1. translatorngười phiên dịch
  2. transmittruyền
  3. tummybụng
  4. turbo
  5. underwayđang tiến hành
  6. undohoàn tác
  7. unfamiliarxa lạ
  8. unimaginablekhông thể tưởng tượng
  9. unleashgiải phóng
  10. unravelgỡ rối
  11. unsafekhông an toàn
  12. uprightthẳng đứng
  13. urgentkhẩn cấp
  14. utilizesử dụng
  15. vacuumchân không
  16. vendorngười bán
  17. ventlỗ thông hơi
  18. violationsự vi phạm
  19. volatiledễ bay hơi
  20. walkingđi bộ
  21. warehousenhà kho
  22. whoppingkhổng lồ
  23. wildernesshoang dã
  24. willpowerý chí
  25. winknháy mắt
  26. withholdgiữ lại
  27. witnessnhân chứng
  28. workercông nhân
  29. worthyxứng đáng
  30. wreakgây ra, gây
  31. yieldsản lượng
  32. yummyngon