Từ vựng tiếng Anh B2 (trong video thật)
Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.
1432 từ · Trang 8/8
- translatorngười phiên dịch
- transmittruyền
- tummybụng
- turbo
- underwayđang tiến hành
- undohoàn tác
- unfamiliarxa lạ
- unimaginablekhông thể tưởng tượng
- unleashgiải phóng
- unravelgỡ rối
- unsafekhông an toàn
- uprightthẳng đứng
- urgentkhẩn cấp
- utilizesử dụng
- vacuumchân không
- vendorngười bán
- ventlỗ thông hơi
- violationsự vi phạm
- volatiledễ bay hơi
- walkingđi bộ
- warehousenhà kho
- whoppingkhổng lồ
- wildernesshoang dã
- willpowerý chí
- winknháy mắt
- withholdgiữ lại
- witnessnhân chứng
- workercông nhân
- worthyxứng đáng
- wreakgây ra, gây
- yieldsản lượng
- yummyngon