hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh B2 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1432 từ · Trang 7/8

  1. fusecầu chì
  2. garlictỏi
  3. gasolinexăng
  4. gaugeđo lường
  5. glandtuyến
  6. glitchlỗi
  7. globequả địa cầu
  8. gramgam
  9. grandkidcháu
  10. graphicallymột cách sinh động
  11. grapplevật lộn
  12. gravemộ
  13. gravitationallymột cách hấp dẫn
  14. greekHy Lạp
  15. grindnghiền
  16. growthsự phát triển
  17. gumkẹo cao su
  18. hack
  19. handshakebắt tay
  20. hatchnở
  21. haulkéo
  22. helicoptermáy bay trực thăng
  23. heroicanh hùng
  24. historiclịch sử
  25. historicallyvề mặt lịch sử
  26. honestysự trung thực
  27. hoodmũ trùm
  28. hubtrung tâm
  29. hydrogenhydro
  30. incomethu nhập
  31. inferiorthấp kém
  32. infinitelyvô hạn
  33. inflowdòng chảy vào
  34. infusetruyền
  35. initiativesáng kiến
  36. innocentvô tội
  37. institutiontổ chức
  38. institutionaltổ chức
  39. intensifytăng cường
  40. introgiới thiệu
  41. irrigationthủy lợi
  42. jewishDo Thái
  43. jogchạy bộ
  44. junkrác
  45. kidneythận
  46. kingdomvương quốc
  47. knitđan
  48. lattecà phê sữa
  49. lionsư tử
  50. localizeđịa phương hóa
  51. loommáy dệt
  52. looselylỏng lẻo
  53. lotionkem dưỡng da
  54. lurequyến rũ
  55. maliciousác ý
  56. markerbút đánh dấu
  57. matchingkhớp
  58. mechanicallymột cách máy móc
  59. meme
  60. messagingnhắn tin
  61. metabolismtrao đổi chất
  62. migrationdi cư
  63. millerthợ xay
  64. minimaltối thiểu
  65. missionarynhà truyền giáo
  66. moistuređộ ẩm
  67. mosquenhà thờ Hồi giáo
  68. mummyxác ướp
  69. mushroomnấm
  70. navigationđiều hướng
  71. nawaz
  72. neuronalthần kinh
  73. neurosciencekhoa học thần kinh
  74. newborntrẻ sơ sinh
  75. newsflashtin tức nóng
  76. noblecao quý
  77. norwegianna Uy
  78. nuancedtinh tế
  79. numeralsố
  80. nutritiondinh dưỡng
  81. nutritionaldinh dưỡng
  82. offendxúc phạm
  83. operanhạc kịch
  84. operativengười điều hành
  85. oppositionsự phản đối
  86. orbitalquỹ đạo
  87. ordealthử thách
  88. os
  89. outagesự cố mất điện
  90. outnumbervượt trội về số lượng
  91. overduequá hạn, chậm
  92. overseasnước ngoài
  93. p
  94. palacecung điện
  95. paradoxicallymột cách nghịch lý
  96. passagelối đi
  97. patriotngười yêu nước
  98. perfumenước hoa, hương thơm
  99. perkphúc lợi
  100. perseverancesự kiên trì
  101. pessimisticbi quan
  102. pickykén chọn
  103. pillarcột trụ
  104. pinecây thông
  105. playgroundsân chơi
  106. pleasantdễ chịu
  107. policecảnh sát
  108. politelịch sự
  109. politicallymột cách chính trị
  110. pollutelàm ô nhiễm
  111. pollutionô nhiễm
  112. porelỗ chân lông
  113. pornkhiêu dâm
  114. portabledi động
  115. possesssở hữu
  116. precedeđi trước
  117. predefineđịnh trước
  118. preparedchuẩn bị
  119. presumablycó lẽ
  120. prevalentphổ biến
  121. printingin ấn
  122. profitablesinh lời
  123. promotionsự thăng tiến
  124. proposalđề xuất
  125. prosecutorcông tố viên
  126. proton
  127. ptsdrối loạn stress
  128. pubertytuổi dậy thì
  129. pursuitsự theo đuổi
  130. qualifyđủ điều kiện
  131. r
  132. raggiẻ lau
  133. rainfalllượng mưa
  134. razordao cạo
  135. rearrangesắp xếp lại
  136. receiptbiên lai
  137. reckontính toán
  138. redefineđịnh nghĩa lại
  139. redundancysự dư thừa
  140. remarkablyđáng chú ý
  141. renovationsự đổi mới
  142. reputationdanh tiếng
  143. resemblegiống
  144. resumesơ yếu lý lịch
  145. retentionsự giữ lại
  146. rethinksuy nghĩ lại
  147. revelationsự mặc khải
  148. ripechín
  149. riskymạo hiểm
  150. roamlangganan
  151. roboticrobot
  152. rotatexoay
  153. sawcưa
  154. scoopmuỗng
  155. scotchrượu whisky
  156. scottishngười Scotland
  157. screeningsàng lọc
  158. seizuretịch thu
  159. sentientcó tri giác
  160. sexuallyvề mặt tình dục
  161. shafttrục
  162. sharplysắc bén
  163. shippingvận chuyển
  164. shovehúc
  165. shrimpcon tôm
  166. sicknessbệnh tật
  167. simplicitysự đơn giản
  168. sintội lỗi
  169. singerca sĩ
  170. slashcắt
  171. slaughterthảm sát
  172. specializedchuyên môn hóa
  173. specialtychuyên môn
  174. specifychỉ định
  175. speculatesuy đoán
  176. squatngồi xổm
  177. statisticallyvề mặt thống kê
  178. stickydính
  179. storagelưu trữ
  180. strangelymột cách kỳ lạ
  181. strategicallymột cách chiến lược
  182. strictlynghiêm ngặt
  183. submarinetàu ngầm
  184. subtracttrừ
  185. suckercái hút
  186. suspiciousnghi ngờ
  187. swampđầm lầy
  188. synthetictổng hợp
  189. tariffthuế quan
  190. technologicalcông nghệ
  191. teemtràn đầy
  192. tempertính khí
  193. terrainđịa hình
  194. textevăn bản
  195. tobaccothuốc lá
  196. toleratechịu đựng
  197. tortillabánh tortilla
  198. trademarknhãn hiệu
  199. tragedybi kịch
  200. traitnét