hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh B2 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1432 từ · Trang 6/8

  1. submergenhấn chìm
  2. suekiện
  3. sufficientđủ
  4. sunnynắng
  5. supportiveủng hộ
  6. swarmđàn
  7. swaylung lay
  8. talenttài năng
  9. talentedtài năng
  10. teachinggiảng dạy
  11. temporarilytạm thời
  12. testingkiểm tra
  13. thermalnhiệt
  14. thinkernhà tư tưởng
  15. thoroughlyhoàn toàn
  16. thusnhư vậy
  17. tidalthủy triều
  18. tigerhổ
  19. tilegạch men
  20. tournamentgiải đấu
  21. tracedấu vết
  22. trackingtheo dõi
  23. traditionallytheo truyền thống
  24. traversevượt qua
  25. trivialtầm thường
  26. truckxe tải
  27. tuneđiều chỉnh
  28. uncertainkhông chắc chắn
  29. uncoverlàm lộ
  30. underminelàm suy yếu
  31. uniformđồng phục
  32. uniquelymột cách độc đáo
  33. unpaidchưa thanh toán
  34. upliftnâng lên
  35. urgethúc giục
  36. urgentlykhẩn cấp
  37. valleythung lũng
  38. vanxe tải
  39. vaulthầm
  40. viciousác độc
  41. villagelàng
  42. virtuallygần như
  43. visuallyvề mặt thị giác
  44. volunteertình nguyện viên
  45. vowlời thề
  46. vulnerabilitytính dễ bị tổn thương
  47. wanderlanglang
  48. wardrobetủ quần áo
  49. weedcỏ dại
  50. wifi
  51. wildlyhoang dại
  52. wolfsói
  53. workshopxưởng
  54. worsetệ hơn
  55. worshipthờ phụng
  56. z
  57. zipkhóa kéo, đóng
  58. 11ththứ mười một
  59. 12ththứ 12
  60. 4ththứ tư
  61. 8ththứ tám
  62. abundantdồi dào
  63. acutelymột cách sắc bén
  64. adaptionsự thích nghi
  65. addictednghiện
  66. addictivegây nghiện
  67. administerquản lý
  68. admirationsự ngưỡng mộ
  69. admissionsự thừa nhận
  70. aestheticthẩm mỹ
  71. agencycơ quan
  72. agitatedbồn chồn
  73. aircraftmáy bay
  74. airlinehãng hàng không
  75. airportsân bay
  76. akacòn gọi là
  77. akintương tự
  78. alikegiống nhau
  79. alleyhẻm
  80. annoylàm phiền
  81. apologylời xin lỗi
  82. applausevỗ tay
  83. arrivalsự đến
  84. ashamedxấu hổ
  85. asianchâu Á
  86. assignmentbài tập
  87. atomicnguyên tử
  88. audacioustáo bạo
  89. automatetự động hóa
  90. autonomoustự trị
  91. awaitchờ đợi
  92. bacteriumvi khuẩn
  93. bakerytiệm bánh
  94. balancingcân bằng
  95. balloonquả bóng
  96. bandwidthbăng thông
  97. baretrần trụi
  98. batcon dơi
  99. betrayphản bội
  100. bladelưỡi dao
  101. blinknháy mắt
  102. blockbusterbom
  103. bloodyđẫm máu
  104. blundersai lầm
  105. boardingsự lên máy bay
  106. bondingsự gắn kết
  107. brokerngười môi giới
  108. bullykẻ bắt nạt
  109. busttượng, đột kích
  110. cascadethác nước
  111. cataloguedanh mục
  112. catchybắt tai
  113. cauliflowersúp lơ
  114. cavernhang động
  115. ceasechấm dứt
  116. centralizedtập trung
  117. checkoutthanh toán
  118. chemistdược sĩ
  119. childlessvô sinh
  120. choreographernhà biên đạo múa
  121. chorusđiệp khúc
  122. christianKitô hữu
  123. cinematicđiện ảnh
  124. clamsò
  125. cliffvách đá
  126. coatinglớp phủ
  127. collarcổ áo
  128. companionbạn đồng hành
  129. competencenăng lực
  130. compressednén
  131. concentratedtập trung
  132. condimentgia vị
  133. confusedbối rối
  134. congestiontắc nghẽn
  135. constrictsiết chặt
  136. consumptiontiêu thụ
  137. contendtranh giành
  138. conventioncông ước
  139. conventionalthông thường
  140. copperđồng
  141. correctionsự sửa lỗi
  142. costlyđắt đỏ
  143. creepyrùng rợn
  144. criminaltội phạm
  145. criticisechỉ trích
  146. cubanCuba
  147. cyclingđạp xe
  148. cynicalhoài nghi
  149. damaginggây hại
  150. dauntingchoáng ngợp
  151. dawnbình minh
  152. demandingđòi hỏi
  153. democraticdân chủ
  154. depictmiêu tả
  155. deposittiền gửi
  156. deputyphó
  157. destabilizinggây bất ổn
  158. destructionsự hủy diệt
  159. developedđã phát triển
  160. developernhà phát triển
  161. dickdương vật
  162. dingtiếng chuông
  163. dismisssa thải
  164. disorganizedbừa bộn
  165. dispiritlàm nản lòng
  166. distinctiveđặc trưng
  167. districtquận
  168. domemái vòm, vòm
  169. doomsự diệt vong
  170. drivewaylối vào
  171. dullxỉn
  172. dumpsterthùng rác
  173. dysfunctionrối loạn chức năng
  174. edgedcó cạnh
  175. efficacyhiệu quả
  176. ejecttống ra
  177. elderlyngười già
  178. electricallybằng điện
  179. employmentviệc làm
  180. emptinesssự trống rỗng
  181. enjoyablethú vị
  182. entiretytoàn bộ
  183. erectilecương dương
  184. exceptionallyngoại lệ
  185. excludeloại trừ
  186. exclusivelyđộc quyền
  187. exertthực hiện
  188. exhaustống xả
  189. expansesự mở rộng
  190. expansiverộng lớn
  191. exploitationsự bóc lột
  192. explorationthăm dò
  193. fingerprintdấu vân tay
  194. flourbột mì
  195. foillá nhôm
  196. fortunevận may
  197. franticallycuồng loạn
  198. freezertủ đông
  199. freshmansinh viên năm nhất
  200. fringetua rua