01 / 10MKBHD≈ mức xấp xỉB24:27–4:32 .
02 / 10Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB23:05–3:14
.
03 / 10Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC11:44–1:53
, .
04 / 10Practical Engineering≈ mức xấp xỉC111:30–11:37
.
05 / 10Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC12:05–2:12
, , , , .
06 / 10TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:21–2:26
, .
07 / 10MKBHD≈ mức xấp xỉC19:33–9:41
, , .
08 / 10MKBHD≈ mức xấp xỉB14:12–4:20
, , , , .
09 / 10Practical Engineering≈ mức xấp xỉC18:00–8:09
, .
10 / 10MKBHD≈ mức xấp xỉC17:53–8:03
, .