01 / 24Vogue≈ mức xấp xỉB16:59–7:02 , , .
02 / 24Vogue≈ mức xấp xỉB16:57–6:59
, .
03 / 24The Tonight Show≈ mức xấp xỉA22:38–2:43
.
04 / 24BBC Ideas≈ mức xấp xỉB23:53–3:58
, 's .
05 / 24BBC Ideas≈ mức xấp xỉC13:39–3:43
, .
06 / 24WIRED≈ mức xấp xỉB10:32–0:36
, .
07 / 24TED≈ mức xấp xỉC11:52–1:58
, .
08 / 24The Late Show≈ mức xấp xỉC16:47–6:49
.
09 / 24WIRED≈ mức xấp xỉA29:46–9:50
?
10 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:54–5:57
.
11 / 24The Economist≈ mức xấp xỉB24:37–4:42
.
12 / 24TED≈ mức xấp xỉC15:49–5:58
, .
13 / 24SoulPancake≈ mức xấp xỉB21:52–1:55
.
14 / 24TED≈ mức xấp xỉA26:54–6:57
.
15 / 24The Economist≈ mức xấp xỉB25:10–5:19
.
16 / 24BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:45–0:50
.
17 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:46–0:49
.
18 / 24TED≈ mức xấp xỉA24:45–4:50
, , , , .
19 / 24StoryCorps≈ mức xấp xỉB20:00–0:09
: , .
20 / 24Big Think≈ mức xấp xỉC14:07–4:17
, , .
21 / 24The Late Show≈ mức xấp xỉC11:49–1:59
, , , .
22 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:05–3:14
, .
23 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:40–2:55
- , , , , .
24 / 24TED≈ mức xấp xỉC18:42–8:55
, ’ , , , .