01 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:19–0:25 's .
02 / 23Vogue≈ mức xấp xỉA212:11–12:19
, 's , .
03 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉA23:32–3:40
.
04 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB20:53–1:02
, , .
05 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉA21:11–1:15
.
06 / 23NBC News≈ mức xấp xỉC11:36–1:40
$ .
07 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉA20:46–0:49
.
08 / 23WIRED≈ mức xấp xỉB10:29–0:32
.
09 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB16:03–6:12
: , .
10 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB14:35–4:39
, .
11 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB22:53–3:04
: , .
12 / 23The School of Life≈ mức xấp xỉC13:22–3:26
.
13 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉB26:32–6:37
.
14 / 23Big Think≈ mức xấp xỉC15:06–5:13
, , , , .
15 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:12–1:21
: .
16 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:04–1:13
, .
17 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:25–0:32
, .
18 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB28:18–8:27
, , , , .
19 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB19:27–9:35
— .
20 / 23The School of Life≈ mức xấp xỉC12:43–2:53
.
21 / 23NBC News≈ mức xấp xỉB21:40–1:49
, $, .
22 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:39–0:46
, - , , , .
23 / 23WIRED≈ mức xấp xỉC11:38–1:48
- .