hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh B2 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1432 từ · Trang 5/8

  1. internationallyquốc tế
  2. interpretdiễn giải
  3. intersectionngã tư
  4. intervenecan thiệp
  5. investigateđiều tra
  6. investigationcuộc điều tra
  7. investigativeđiều tra
  8. isolationsự cô lập
  9. keensay mê
  10. knifedao
  11. knobnúm
  12. knotnút thắt
  13. leadershiplãnh đạo
  14. legallyhợp pháp
  15. legitimatehợp pháp
  16. lemonchanh
  17. liberategiải phóng
  18. libertytự do
  19. lightingchiếu sáng
  20. lightningsét
  21. lightweightnhẹ
  22. limitedhạn chế
  23. listeninglắng nghe
  24. litterrác, ổ
  25. livergan
  26. livestockgia súc
  27. lockedđã khóa
  28. madnesssự điên rồ, sự ngu ngốc
  29. majorchính
  30. makerngười tạo
  31. malariasốt rét
  32. mappinglập bản đồ
  33. mattemờ
  34. maximizetối đa hóa
  35. measuredđo lường
  36. mercylòng thương xót
  37. milestonecột mốc
  38. millnhà máy
  39. mindlessvô tâm
  40. minimizegiảm thiểu
  41. miraclephép lạ
  42. misconceptionsự hiểu lầm
  43. misinformationthông tin sai lệch
  44. mixturehỗn hợp
  45. modestkhiêm tốn
  46. moodybuồn bã
  47. musiciannhạc sĩ
  48. narratorngười kể chuyện
  49. nephewcháu trai
  50. neuroscientistnhà thần kinh học
  51. neurosischứng thần kinh
  52. notebooksổ tay
  53. noundanh từ
  54. nuclearhạt nhân
  55. objectivemục tiêu
  56. obstaclechướng ngại vật
  57. obstructionsự cản trở
  58. occasiondịp
  59. occasionalthỉnh thoảng
  60. occupychiếm đóng
  61. octopusbạch tuộc
  62. onslaughtcuộc tấn công, sự tràn lan
  63. oppressionsự áp bức
  64. opticalquang học
  65. optimisticlạc quan
  66. orderlyngăn nắp
  67. ourscủa chúng tôi
  68. ovenlò nướng
  69. overheatquá nóng
  70. overlyquá mức
  71. ownershipquyền sở hữu
  72. palenhợt nhạt
  73. pancakebánh kếp
  74. particlehạt
  75. passivethụ động
  76. patternmẫu
  77. peerngang hàng
  78. pestsâu bệnh
  79. pesticidethuốc trừ sâu
  80. photographernhiếp ảnh gia
  81. piglợn
  82. pitchsân
  83. pitylòng thương hại
  84. plaintrơn
  85. pm
  86. poetrythơ
  87. politicalchính trị
  88. pollcuộc thăm dò
  89. potentmạnh mẽ
  90. preciousquý giá
  91. precipitationlượng mưa
  92. predominantlychủ yếu
  93. prejudicedthành kiến
  94. preparationsự chuẩn bị
  95. presenterngười thuyết trình
  96. presidentialtổng thống
  97. primarilychủ yếu
  98. primechính
  99. probabilityxác suất
  100. probemáy dò
  101. profoundsâu sắc
  102. progressivetiến bộ
  103. promisinghứa hẹn
  104. propcây chống
  105. prosecutetruy tố
  106. prosecutiontruy tố
  107. prospecttriển vọng, khả năng
  108. protestbiểu tình
  109. protesterngười biểu tình
  110. psychologicallyvề mặt tâm lý
  111. publicationsự xuất bản
  112. pupilhọc sinh, đồng tử
  113. quitbỏ
  114. radicallymột cách triệt để
  115. raftbè
  116. rainforestrừng mưa nhiệt đới
  117. rallycuộc biểu tình
  118. rapper
  119. rationalhợp lý
  120. realismchủ nghĩa hiện thực
  121. realizationsự nhận ra
  122. reapgặt hái
  123. reciteđọc thuộc lòng
  124. reconstructiontái thiết
  125. recoverhồi phục
  126. recoverysự phục hồi
  127. recruittuyển dụng
  128. redesignthiết kế lại
  129. redolàm lại
  130. refinetinh chế
  131. reframeđịnh khung lại
  132. regaingiành lại
  133. regularthường xuyên
  134. reiteratelặp lại
  135. reliantdựa vào
  136. renewgia hạn
  137. renewablecó thể tái tạo
  138. reproductionsinh sản
  139. requirementyêu cầu
  140. resourcefultháo vát
  141. retrievelấy lại
  142. revisesửa đổi
  143. revisionsửa đổi
  144. rewardphần thưởng
  145. rigdàn dựng
  146. roommatebạn cùng phòng
  147. rugthảm
  148. rulerngười cai trị
  149. rulingthống trị
  150. rustgỉ sét
  151. sacredthánh
  152. saltymặn
  153. salvagesự trục vớt
  154. scamlừa đảo
  155. scandalvụ bê bối
  156. scarcehiếm
  157. schemekế hoạch
  158. sciencekhoa học
  159. scrapmảnh vụn
  160. searlàm cháy
  161. sectionaltheo phần
  162. segmentphân đoạn
  163. sellerngười bán
  164. sensitivenhạy cảm
  165. sequencechuỗi
  166. settlerngười định cư
  167. shakelắc
  168. shamsự giả mạo
  169. shamexấu hổ
  170. shavecạo
  171. shockwavesóng xung kích
  172. siblinganh/chị/em
  173. sightthị lực
  174. skeletonbộ xương
  175. sketchbản phác thảo
  176. slapcái tát
  177. slaverychế độ nô lệ
  178. sleevetay áo
  179. slidetrượt
  180. sloppyluộm thuộm
  181. slurrybùn
  182. sneaklén lút
  183. somewhathơi
  184. sovereignchủ quyền
  185. spankhoảng thời gian
  186. sparktia lửa
  187. speciesloài
  188. sponsorshiptài trợ
  189. staircầu thang
  190. standpointquan điểm
  191. statisticthống kê
  192. steelthép
  193. steeringlái
  194. straincăng thẳng
  195. stratospheretầng bình lưu
  196. streamlinetinh giản
  197. stressfulcăng thẳng
  198. stringsợi dây
  199. strivecố gắng
  200. subdưới