hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh B2 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1432 từ · Trang 4/8

  1. chairghế
  2. challengingthử thách
  3. chickengà
  4. chillmát mẻ
  5. churchnhà thờ
  6. cigarettethuốc lá
  7. circulatelưu thông
  8. circumstancehoàn cảnh
  9. citetrích dẫn
  10. clayđất sét
  11. cleaningviệc dọn dẹp
  12. coalthan đá
  13. coastbờ biển
  14. cognitionnhận thức
  15. colonđại tràng
  16. colonistngười thực dân
  17. colonizationsự đô hộ
  18. colonizerkẻ thực dân
  19. colourmàu sắc
  20. comfortsự thoải mái
  21. commitmentsự cam kết
  22. competitivecạnh tranh
  23. complementbổ sung
  24. compoundhợp chất
  25. compressnén
  26. compromisesự thỏa hiệp
  27. concealche giấu
  28. concealerkem che khuyết điểm
  29. concludekết luận
  30. conferencehội nghị
  31. confirmxác nhận
  32. connectedkết nối
  33. conquerchinh phục
  34. conquestchinh phục
  35. consciousnessý thức
  36. contaminantchất ô nhiễm
  37. contaminatelàm ô nhiễm
  38. continentlục địa
  39. continuouslyliên tục
  40. contractornhà thầu
  41. convergehội tụ
  42. cookernồi nấu
  43. coolinglàm mát
  44. cooperationhợp tác
  45. cortexvỏ não
  46. counterquầy
  47. counterintuitivengược trực giác
  48. cranktay quay
  49. crazecơn sốt
  50. createtạo ra
  51. cruciallyquan trọng
  52. cubehình lập phương
  53. culturevăn hóa
  54. cumulativetích lũy
  55. cupboardtủ
  56. cuttingcắt
  57. dailyhàng ngày
  58. dairysữa
  59. daylightánh sáng ban ngày
  60. decaysự phân rã
  61. decenttử tế
  62. decentlymột cách đoan trang
  63. decoratetrang trí
  64. dedicatecống hiến
  65. dedicatedtận tâm
  66. dedicationsự cống hiến
  67. defaultmặc định
  68. defenderngười bảo vệ
  69. defensivephòng thủ
  70. defythách thức
  71. deitythần linh
  72. depletelàm cạn kiệt
  73. descendanthậu duệ
  74. destructivetàn phá
  75. devotedtận tâm
  76. devourngấu nghiến
  77. differentialvi sai phân
  78. dimensionalchiều
  79. disappointmentsự thất vọng
  80. discountgiảm giá
  81. displayhiển thị
  82. disputetranh chấp
  83. dissipatetan biến
  84. disturblàm phiền
  85. ditchmương
  86. divanữ hoàng
  87. divinethần thánh
  88. dopamine
  89. dreadsự sợ hãi
  90. drifttrôi dạt
  91. dripnhỏ giọt
  92. drywalltấm thạch cao
  93. dublồng tiếng
  94. dunnokhông biết
  95. durablebền
  96. eagerháo hức
  97. earthenbằng đất
  98. eaterngười ăn
  99. economistnhà kinh tế
  100. editchỉnh sửa
  101. effecthiệu ứng
  102. efficientlymột cách hiệu quả
  103. embednhúng
  104. emphasissự nhấn mạnh
  105. employeenhân viên
  106. empowertrao quyền
  107. encompassbao gồm
  108. endlesslyvô tận
  109. enforcethực thi
  110. engineđộng cơ
  111. entrepreneurdoanh nhân
  112. equipmentthiết bị
  113. escalationleo thang
  114. essaybài luận
  115. esteemcoi trọng
  116. europeanchâu âu
  117. evadetránh
  118. evilác
  119. examinekiểm tra
  120. exhibittrưng bày
  121. exitlối ra
  122. expertisechuyên môn
  123. explanationgiải thích
  124. exponentiallũy thừa
  125. fabuloustuyệt vời
  126. faintngất xỉu
  127. farmingnông nghiệp
  128. fascinatelàm mê hoặc
  129. fatalchết người
  130. fertilitysự màu mỡ
  131. festivallễ hội
  132. fibersợi
  133. fifththứ năm
  134. financiallyvề mặt tài chính
  135. findingphát hiện
  136. finishedhoàn thành
  137. flexlinh hoạt
  138. flexiblelinh hoạt
  139. flirttán tỉnh
  140. flourishphát triển
  141. focusedtập trung
  142. fondthân mật
  143. foolishngớ ngẩn
  144. forgerèn
  145. forthtiến lên
  146. fossilhóa thạch
  147. fosternuôi dưỡng
  148. foulbẩn
  149. foundationalnền tảng
  150. founderngười sáng lập
  151. frequentthường xuyên
  152. frozenđông lạnh
  153. frustratinggây bực bội
  154. fulfilhoàn thành
  155. funnelcái phễu
  156. furiousgiận dữ
  157. fuzzymờ
  158. gatheringcuộc họp
  159. gen
  160. generositysự hào phóng
  161. glanceliếc nhìn
  162. glitterlấp lánh
  163. goddessnữ thần
  164. grandfatherông nội
  165. graspnắm lấy
  166. grossgộp
  167. hallwayhành lang
  168. hardlyhầu như không
  169. haterkẻ ghét
  170. heightenlàm cao hơn
  171. historiannhà sử học
  172. hopnhảy lò cò
  173. horsengựa
  174. hoverlơ lửng
  175. humorhài hước
  176. huntsăn bắn
  177. ignitechâm lửa
  178. illegallybất hợp pháp
  179. immediatengay lập tức
  180. immigrantngười nhập cư
  181. imparttruyền đạt
  182. imperfectionsự không hoàn hảo
  183. impermeablekhông thấm nước
  184. implementthực hiện
  185. importnhập khẩu
  186. impressgây ấn tượng
  187. impressedấn tượng
  188. impulsexúc cảm
  189. inconsistentkhông nhất quán
  190. infothông tin
  191. infraredhồng ngoại
  192. ingenioustinh xảo
  193. inherentvốn có
  194. inherentlyvốn có
  195. insistnhất quyết
  196. instrumentnhạc cụ
  197. intaketiếp nhận
  198. integritysự chính trực
  199. intentionalcố ý
  200. interiornội thất