hearish

Từ vựng tiếng Anh B2 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1432 từ · Trang 3/8

  1. nitrogennitơ
  2. noisetiếng ồn
  3. nosemũi
  4. nutritiousgiàu dinh dưỡng
  5. obligationnghĩa vụ
  6. obsessionám ảnh
  7. occasionallythỉnh thoảng
  8. offspringcon cái
  9. oftentimethường xuyên
  10. ongoingđang diễn ra
  11. operatorngười vận hành
  12. organizesắp xếp
  13. outletổ cắm, lối ra
  14. oxygenoxy
  15. pacenhịp độ
  16. packagegói hàng
  17. packetgói
  18. partphần
  19. partisanngười đảng phái
  20. patiencesự kiên nhẫn
  21. pebblesỏi
  22. pillowgối
  23. pinchnhúm
  24. playingtrò chơi
  25. plotvẽ biểu đồ
  26. polecực
  27. portraymiêu tả
  28. postbài đăng
  29. posteráp phích
  30. pretiền tố
  31. predictablecó thể đoán trước
  32. prescribekê đơn
  33. presentationthuyết trình
  34. priortrước
  35. procedurethủ tục
  36. proportiontỷ lệ
  37. propulsionsự đẩy
  38. prosperousthịnh vượng
  39. psychologistnhà tâm lý học
  40. psychologytâm lý học
  41. quasigần như, giả
  42. railwayđường sắt
  43. rarelyhiếm khi
  44. recordingbản ghi
  45. redirectchuyển hướng
  46. reductionsự giảm
  47. referencetham chiếu
  48. reformcải cách
  49. refusetừ chối
  50. regardlessbất kể
  51. regulateđiều chỉnh
  52. reliefsự nhẹ nhõm
  53. repeatedlylặp đi lặp lại
  54. representđại diện
  55. researchnghiên cứu
  56. residentialnhà ở
  57. resolvegiải quyết
  58. respiratoryhô hấp
  59. rideđi xe
  60. ringnhẫn
  61. roadwayđường bộ, mặt đường
  62. rockyđầy đá
  63. routetuyến đường
  64. routinethói quen
  65. sacrificesự hy sinh
  66. sadlyđáng tiếc
  67. satisfactionsự hài lòng
  68. satisfyingthỏa mãn
  69. scaryđáng sợ
  70. scenariokịch bản
  71. schedulelịch trình, thời khóa biểu
  72. scrollcuộn
  73. seeminglydường như
  74. seeprỉ ra
  75. selectionlựa chọn
  76. selfieảnh tự sướng
  77. silicon
  78. simulatemô phỏng
  79. singleđơn, độc thân
  80. skinda
  81. spaghettimì Ý
  82. spellingchính tả
  83. spicegia vị
  84. spilllàm đổ
  85. startingbắt đầu
  86. starvechết đói
  87. statictĩnh
  88. steerlái
  89. stockcổ phiếu
  90. stronglymạnh mẽ
  91. subscriptionđăng ký
  92. subsurfacedưới bề mặt
  93. sumtổng
  94. sunsethoàng hôn
  95. supercomputersiêu máy tính
  96. suppressđàn áp
  97. suspectnghi ngờ
  98. swimbơi
  99. tacklegiải quyết
  100. tallowmỡ động vật
  101. terrifyingkinh hoàng
  102. theorizelý thuyết hóa
  103. therapistnhà trị liệu
  104. threadsợi chỉ
  105. tightensiết chặt
  106. tiltnghiêng
  107. tomatocà chua
  108. trialthử nghiệm, phiên tòa
  109. turbankhăn xếp
  110. unknownkhông rõ
  111. unpleasantkhó chịu
  112. usablecó thể sử dụng
  113. userngười dùng
  114. valuablecó giá trị
  115. variablebiến số
  116. variouskhác nhau
  117. verticaldọc
  118. vesseltàu
  119. victorychiến thắng
  120. virallan truyền
  121. visitorkhách thăm
  122. visualizehình dung
  123. warminglàm ấm
  124. weaknesssự yếu đuối
  125. welfarephúc lợi
  126. wisekhôn ngoan
  127. workingcông việc
  128. worriedlo lắng
  129. yellowmàu vàng
  130. 14ththứ 14
  131. 1950năm một chín năm mươi
  132. accountablecó trách nhiệm
  133. acidaxit
  134. activistnhà hoạt động
  135. adequatelyđầy đủ
  136. administrativehành chính
  137. adrenaline
  138. adulthoodtuổi trưởng thành
  139. advertisementquảng cáo
  140. advertisingquảng cáo
  141. advisekhuyên bảo
  142. affectionatethân ái
  143. affirmkhẳng định
  144. afternoonbuổi chiều
  145. airtightkín khí
  146. airwayđường thở
  147. algaetảo
  148. allegedlybị cho là
  149. alterthay đổi
  150. anniversarylễ kỷ niệm
  151. annoyedkhó chịu
  152. annualhàng năm
  153. annuallyhàng năm
  154. anytimebất cứ lúc nào
  155. anywaysdù sao đi nữa
  156. apologizexin lỗi
  157. appointmentcuộc hẹn
  158. architectkiến trúc sư
  159. armoráo giáp
  160. arrangesắp xếp
  161. artifacthiện vật
  162. attachmentsự gắn bó
  163. attackerkẻ tấn công
  164. attorneyluật sư
  165. auditorythính giác
  166. autistictự kỷ
  167. automatictự động
  168. backbonexương sống
  169. balconyban công
  170. basiscơ sở
  171. beanđậu
  172. benchghế dài
  173. biologicallyvề mặt sinh học
  174. bladderbàng quang
  175. blanketchăn
  176. blazengọn lửa
  177. blizzardbão tuyết
  178. blossomnở rộ
  179. bolddũng cảm
  180. boosttăng cường
  181. boredbuồn chán
  182. bouncynảy
  183. brazilianngười Brazil
  184. breakoutđột phá
  185. brickviên gạch
  186. brokenvỡ
  187. brownnâu
  188. bucklekhóa, thắt dây
  189. budgenhúc nhích
  190. bulksố lượng lớn, khối lượng
  191. bulletgạch đầu dòng
  192. bullshitchuyện nhảm
  193. burncháy
  194. calciumcanxi
  195. caloriecalo
  196. candykẹo
  197. canvasvải bạt
  198. catastrophicthảm khốc
  199. ceilingtrần nhà
  200. certifychứng nhận