01 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:41–2:45 , , , .
02 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB10:28–0:31
.
03 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA28:31–8:35
, , ?
04 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC13:04–3:09
: .
05 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA20:01–0:05
...
06 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB18:55–9:01
, “.”
07 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:58–1:06
, 's .
08 / 30TED≈ mức xấp xỉA26:57–7:02
.
09 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB23:08–3:12
.
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB11:06–1:13
, , , .
11 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC17:09–7:14
.
12 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB15:15–5:23
, .
13 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB12:08–2:16
, .
14 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:15–1:24
, , .
15 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB111:06–11:15
, , .
16 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:44–2:50
, .
17 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB24:54–5:03
, , .
18 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC18:19–8:22
.
19 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:05–1:16
's , , , .
20 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:12–0:21
, “ .”
21 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB21:20–1:26
's , , , .
22 / 30TED≈ mức xấp xỉB12:02–2:12
, .
23 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC12:27–2:31
.
24 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:19–5:22
, .
25 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC10:56–1:00
's , .
26 / 30TED≈ mức xấp xỉB13:45–3:48
, .
27 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB12:21–2:28
.
28 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:29–4:36
, .
29 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:46–1:51
- .
30 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA24:51–4:56
, ?