hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh C1 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ C1 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ C1, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1571 từ · Trang 5/8

  1. agreementthỏa thuận
  2. aidengười giúp đỡ
  3. airflowluồng không khí
  4. allegationlời cáo buộc
  5. amazedkinh ngạc
  6. ambitiontham vọng
  7. amendsửa đổi
  8. ammoniaamoniac
  9. analysephân tích
  10. anchormỏ neo
  11. anklemắt cá chân
  12. annihilatetiêu diệt
  13. annularhình khuyên
  14. appealkháng cáo
  15. architecturekiến trúc
  16. armedcó vũ trang
  17. arrangementsự sắp xếp
  18. arraymảng
  19. assaulttấn công
  20. astronautphi hành gia
  21. astrophysicistnhà vật lý thiên văn
  22. athleticthể thao
  23. auditionbuổi thử giọng
  24. authoritarianđộc đoán
  25. autonomyquyền tự trị
  26. avocadoquả bơ
  27. awardgiải thưởng
  28. ballet
  29. barkvỏ cây
  30. batchlô
  31. beardrâu
  32. beautifullymột cách xinh đẹp
  33. beeong
  34. bentcong
  35. bidđấu giá
  36. blotvết bẩn
  37. bongbông
  38. borderlineranh giới
  39. bribehối lộ
  40. brittlegiòn
  41. broodấp
  42. browsertrình duyệt
  43. builderngười xây dựng, nhà thầu
  44. bunkerhầm trú ẩn
  45. buzztiếng vo ve
  46. bypassvượt qua
  47. cafequán cà phê
  48. cagechuồng
  49. calculationphép tính
  50. calibratehiệu chỉnh
  51. cargohàng hóa
  52. cashtiền mặt
  53. castlelâu đài
  54. casuallythông thường
  55. catastrophethảm họa
  56. cattlegia súc
  57. centimeterxentimét
  58. centimetrexentimét
  59. ceramicgốm
  60. certaintysự chắc chắn
  61. chamberbuồng
  62. chaoshỗn loạn
  63. chargerbộ sạc, sạc
  64. chaseđuổi bắt
  65. chemicallymột cách hóa học
  66. cherishtrân trọng
  67. chestngực
  68. chokenghẹt thở
  69. chowthức ăn
  70. circularhình tròn
  71. clashcuộc đụng độ
  72. classificationphân loại
  73. clawmóng vuốt
  74. clearingkhoảng trống
  75. closuresự đóng cửa
  76. codifymã hóa
  77. collectivelymột cách tập thể
  78. collectorngười sưu tầm
  79. collisionva chạm
  80. colonialismchủ nghĩa thực dân
  81. combokết hợp
  82. comebacksự trở lại
  83. commiseratethông cảm
  84. commitcam kết
  85. compilationbiên soạn
  86. componentthành phần
  87. comprisebao gồm
  88. conclusivelykết luận
  89. concretebê tông
  90. confidentlytự tin
  91. conjurethôi miên
  92. connectivitykết nối
  93. consentsự đồng ý
  94. considerablyđáng kể
  95. consistencysự nhất quán
  96. conspiracyâm mưu
  97. conspireâm mưu
  98. constituentthành phần
  99. contagiouslây nhiễm
  100. contemporaryđương đại
  101. contraryngược lại
  102. conversionchuyển đổi
  103. cornngô
  104. correlatetương quan
  105. couchghế sofa
  106. coughho
  107. coyotechó sói đồng cỏ
  108. cozyấm cúng
  109. cravethèm muốn
  110. creepbò
  111. criteriontiêu chí
  112. critiquephê bình
  113. crocodilecá sấu
  114. crunchtiếng răng rắc
  115. cuegợi ý
  116. cuisineẩm thực
  117. curllàm xoăn
  118. cushiongối
  119. customizetùy chỉnh
  120. daddybố
  121. dampẩm ướt
  122. daredám
  123. databasecơ sở dữ liệu
  124. dearthân mến
  125. deciphergiải mã
  126. deemcoi là, xem là
  127. deformlàm biến dạng
  128. demonác quỷ
  129. depictionsự miêu tả
  130. deploytriển khai
  131. derivesuy ra
  132. descendhạ xuống
  133. destinyđịnh mệnh
  134. devastatingtàn khốc
  135. developmentalphát triển
  136. diabetestiểu đường
  137. dictatera lệnh
  138. differkhác biệt
  139. dignityphẩm giá
  140. diplomaticngoại giao
  141. dirtybẩn
  142. disappointinggây thất vọng
  143. disguisengụy trang
  144. disgustingghê tởm
  145. disintegratetan rã
  146. disposalsự vứt bỏ
  147. disruptlàm gián đoạn
  148. disruptionsự gián đoạn
  149. dissolvehòa tan
  150. distinctionsự khác biệt, sự phân biệt
  151. distinctlyrõ ràng
  152. distributephân phối
  153. divertchuyển hướng
  154. dockbến tàu
  155. dollbúp bê
  156. downtimethời gian ngừng hoạt động
  157. dragkéo
  158. dramakịch
  159. drawingbản vẽ
  160. dreadfulkinh khủng
  161. drippingnhỏ giọt
  162. drivinglái xe, điều khiển
  163. dropletgiọt nước
  164. dunecồn cát
  165. dustbụi
  166. eatingăn uống
  167. eeriekỳ lạ
  168. effectivenesshiệu quả
  169. egocái tôi
  170. elephantvoi
  171. elitetinh hoa
  172. elsewhereở nơi khác
  173. embankmentđê chắn
  174. empathysự đồng cảm
  175. enclosebao quanh
  176. endeavornỗ lực
  177. energizetiếp thêm sinh lực
  178. enforcementsự thi hành
  179. enlargephóng to
  180. ensemblenhóm
  181. entrancelối vào
  182. envysự ghen tị
  183. eon
  184. epicsử thi
  185. equatorxích đạo
  186. eruptionsự phun trào
  187. essencebản chất
  188. eventualcuối cùng
  189. ex
  190. excesssự dư thừa
  191. excitementsự phấn khích
  192. exclusiveđộc quyền
  193. exploitkhai thác
  194. explorernhà thám hiểm
  195. famouslynổi tiếng
  196. fascinationsự mê hoặc
  197. faunađộng vật
  198. featherlông vũ
  199. feephí
  200. fi