hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh C1 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ C1 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ C1, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1571 từ · Trang 4/8

  1. muraltranh tường
  2. mustardmù tạt
  3. narrowhẹp
  4. necessitysự cần thiết
  5. needlekim
  6. negativelymột cách tiêu cực
  7. neglectsự bỏ bê
  8. nerdmọt sách
  9. nicelytốt đẹp
  10. nightmareác mộng
  11. nipplenúm vú
  12. nonprofitphi lợi nhuận
  13. northernphía bắc
  14. nostalgichoài cổ
  15. nowherekhông nơi nào
  16. nursey tá
  17. obscuremơ hồ
  18. offsetbù trừ
  19. operationphẫu thuật
  20. orangecam
  21. orientđịnh hướng
  22. overheadtrên cao
  23. painfulđau đớn
  24. palettebảng màu
  25. partlymột phần
  26. patchmiếng vá
  27. patronngười bảo trợ
  28. peanutđậu phộng
  29. percentagephần trăm
  30. permanentvĩnh viễn
  31. phenomenonhiện tượng
  32. pilotphi công
  33. pinghim
  34. pissđi tiểu
  35. pithố
  36. plannerngười lập kế hoạch
  37. plasticitytính dẻo
  38. pleasedhài lòng
  39. pleasureniềm vui
  40. plumbinghệ thống ống nước
  41. pneumatickhí nén
  42. pockettúi
  43. pokechọc
  44. pondao
  45. portionphần
  46. potionbài thuốc
  47. precisechính xác
  48. preferencesự ưa thích
  49. pregnantcó thai
  50. premiumcao cấp
  51. presencesự hiện diện
  52. prisonertù nhân
  53. privilegeđặc quyền
  54. processingxử lý
  55. programminglập trình
  56. proofingchống thấm
  57. proximitysự gần gũi
  58. punishmentsự trừng phạt
  59. puppychó con
  60. queuehàng đợi
  61. quietlymột cách lặng lẽ
  62. quirksự kỳ quặc
  63. racialchủng tộc
  64. railđường ray
  65. randomlyngẫu nhiên
  66. ratingxếp hạng
  67. reflectionsự phản chiếu
  68. regulatorbộ điều chỉnh
  69. rehearsedi tập
  70. rejectionsự từ chối
  71. reliabilityđộ tin cậy
  72. reliablymột cách đáng tin cậy
  73. remindernhắc nhở
  74. replytrả lời
  75. representationsự đại diện
  76. rescuesự giải cứu
  77. rescuerngười cứu hộ
  78. resiliencesự kiên cường
  79. resortsự viện đến
  80. respectfulkính trọng
  81. responsiblechịu trách nhiệm
  82. restrictionsự hạn chế
  83. retirementhưu trí
  84. rhythmnhịp điệu
  85. rigidcứng nhắc
  86. ripxé
  87. rodcây gậy
  88. rubxoa
  89. sactúi
  90. sakevì
  91. salivanước bọt
  92. saltwaternước muối
  93. sandcát
  94. satellitevệ tinh
  95. sculptuređiêu khắc
  96. seamlessliền mạch
  97. seedhạt giống
  98. sensiblehợp lý
  99. sensitivitysự nhạy cảm
  100. sensorcảm biến
  101. sewagenước thải
  102. shadebóng
  103. sharpsắc bén
  104. sharpenmài sắc
  105. sheettấm trải giường
  106. shelfkệ
  107. shelternơi trú ẩn
  108. similarlytương tự
  109. simplifyđơn giản hóa
  110. singinghát
  111. sixththứ sáu
  112. skitrượt tuyết
  113. skyscrapertòa nhà chọc trời
  114. slightnhẹ
  115. snaptách
  116. sneakylén lút
  117. soyđậu nành
  118. spellbùa
  119. spiralxoắn ốc
  120. spoilerbộ phận làm lệch hướng gió
  121. sprinklerắc
  122. staffnhân viên
  123. stampcon tem
  124. stapleđồ ghim
  125. starenhìn chằm chằm
  126. startermón khai vị, bộ khởi động
  127. startupkhởi nghiệp
  128. streamdòng chảy
  129. strollđi dạo
  130. structuralcấu trúc
  131. stuckbị kẹt
  132. successfullythành công
  133. summarizetóm tắt
  134. surgesự tăng vọt
  135. surrendernhượng bộ
  136. surveykhảo sát, điều tra
  137. swearthề
  138. swellsưng lên
  139. symbolizetượng trưng
  140. symptomtriệu chứng
  141. tangenttiếp tuyến
  142. tankertàu chở dầu
  143. tapebăng
  144. telephoneđiện thoại
  145. televisionti vi
  146. temporarytạm thời
  147. temptingquyến rũ
  148. tensecăng thẳng
  149. terraformekhai hoang
  150. thrillcảm giác mạnh, sự hồi hộp
  151. toengón chân
  152. toolboxhộp dụng cụ
  153. topographicđịa hình
  154. tornadolốc xoáy
  155. tragicallymột cách bi thảm
  156. tremendousto lớn
  157. trunkthân cây, cốp xe
  158. turbulencesự hỗn loạn
  159. tweakđiều chỉnh
  160. twistxoắn
  161. ubiquitousphổ biến
  162. ultimatecuối cùng
  163. underlienằm dưới
  164. unfairbất công
  165. unfoldmở ra
  166. unfortunatekhông may
  167. unlockedmở khóa
  168. unusedchưa sử dụng
  169. unveiltiết lộ
  170. upwardhướng lên
  171. usualthông thường
  172. vaporhơi nước
  173. veryrất
  174. viewerngười xem
  175. vintagecổ điển
  176. virtualảo
  177. weavedệt
  178. weighcân
  179. weirdlymột cách kỳ lạ
  180. wherewithalphương tiện
  181. wickedác độc
  182. wigglesự rung lắc
  183. wirelesskhông dây
  184. 1970
  185. 1980
  186. abdomenbụng
  187. abdominalbụng
  188. abundancesự dồi dào
  189. academyhọc viện
  190. accusationbuộc tội
  191. accusebuộc tội
  192. aceát chủ bài
  193. acheđau
  194. actionhành động
  195. activationkích hoạt
  196. adorabledễ thương
  197. adventurecuộc phiêu lưu
  198. affairvụ việc
  199. agedgià
  200. aggressivelymột cách hung hăng