hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh C1 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ C1 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ C1, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1571 từ · Trang 3/8

  1. categorizephân loại
  2. celebrationlễ kỷ niệm
  3. celebrityngười nổi tiếng
  4. centxu
  5. ceremonylễ
  6. championnhà vô địch
  7. chapterchương
  8. chargingsạc
  9. charmsự quyến rũ
  10. clapvỗ tay
  11. clothingquần áo
  12. coconutdừa
  13. collaboratehợp tác
  14. collideva chạm
  15. colorfulsặc sỡ
  16. commercialthương mại
  17. commonlythường xuyên
  18. communismcộng sản chủ nghĩa
  19. communistcộng sản
  20. compatibletương thích
  21. compensatebồi thường
  22. concertbuổi hòa nhạc
  23. conehình nón
  24. confrontđối mặt
  25. contaminationsự ô nhiễm
  26. continuitysự liên tục
  27. controllerbộ điều khiển
  28. controversysự tranh cãi
  29. conveytruyền đạt
  30. conveyorbăng chuyền
  31. convincingthuyết phục
  32. corddây
  33. cottonbông
  34. counsellời khuyên
  35. couponphiếu giảm giá
  36. cowbò
  37. coworkerđồng nghiệp
  38. cpu
  39. cramnhồi nhét
  40. crueltàn nhẫn
  41. cruisechuyến du thuyền
  42. crushnghiền nát
  43. cultivatetrồng trọt
  44. currycà ri
  45. curtainmàn cửa
  46. dampenlàm ẩm
  47. datadữ liệu
  48. defeatthất bại
  49. defencephòng thủ
  50. defendbảo vệ
  51. deliciousngon
  52. delightniềm vui
  53. dependencesự phụ thuộc
  54. deprivationsự tước đoạt
  55. desperatelymột cách tuyệt vọng
  56. dialmặt số
  57. diameterđường kính
  58. dicexúc xắc
  59. dimensionkích thước
  60. dipnhúng
  61. dirtbụi bẩn
  62. disappointedthất vọng
  63. disconnectngắt kết nối
  64. dismalảm đạm
  65. displacedi dời
  66. disturbancesự xáo trộn, sự quấy rầy
  67. dodgetránh
  68. dominantthống trị
  69. dominatethống trị
  70. donorngười hiến tặng
  71. dopechất cấm
  72. downsidemặt trái
  73. downstairstầng dưới
  74. downtowntrung tâm thành phố
  75. drainagethoát nước
  76. dressedmặc quần áo
  77. dumpđổ bỏ
  78. durabilityđộ bền
  79. durationthời lượng
  80. effortlessdễ dàng
  81. elbowkhuỷu tay
  82. elevatednâng cao
  83. emailthư điện tử
  84. embarrassedbối rối
  85. endingkết thúc
  86. enhancementsự cải tiến
  87. entitledcó quyền
  88. entitythực thể
  89. enzyme
  90. equityvốn chủ sở hữu
  91. erosionxói mòn
  92. excessivethừa
  93. executiveđiều hành
  94. externalbên ngoài
  95. fiercehung dữ
  96. filmmakernhà làm phim
  97. flagshiptàu chủ lực
  98. flamengọn lửa
  99. flashlightđèn pin
  100. flashybắt mắt
  101. fleacon bọ chét
  102. flushxả
  103. foambọt
  104. followingtiếp theo
  105. forbidcấm
  106. formaltrang trọng
  107. formatđịnh dạng
  108. fountainđài phun nước
  109. fragrancehương thơm
  110. frameworkkhung
  111. frequencytần số
  112. frighteningđáng sợ
  113. furycơn thịnh nộ
  114. fusionsự hợp nhất
  115. garnishtrang trí
  116. gentlenhẹ nhàng
  117. gentlynhẹ nhàng
  118. geologistnhà địa chất
  119. gheebơ
  120. gloryvinh quang
  121. gradualdần dần
  122. grainhạt
  123. graphbiểu đồ
  124. graphicđồ họa
  125. griddlechảo nướng
  126. guilttội lỗi
  127. hackertin tặc
  128. haircutkiểu tóc
  129. haltdừng lại
  130. hardwarephần cứng
  131. harmfulcó hại
  132. harmonizehài hòa
  133. heatingsưởi
  134. hierarchyhệ thống cấp bậc
  135. highwayđường cao tốc
  136. hivetổ ong
  137. hockeykhúc côn cầu
  138. holythánh
  139. homagesự tôn vinh
  140. hotternóng hơn
  141. housingnhà ở
  142. hybridlai
  143. iconicbiểu tượng
  144. illusionảo ảnh
  145. inertiaquán tính
  146. inevitablekhông thể tránh khỏi
  147. infanttrẻ sơ sinh
  148. inheritthừa kế
  149. initiallyban đầu
  150. injecttiêm
  151. installationsự cài đặt
  152. instanttức thì
  153. insulatorchất cách điện
  154. intenddự định
  155. interceptchặn
  156. interferecan thiệp
  157. interrogatethẩm vấn
  158. intimatethân mật
  159. inventionphát minh
  160. involvementsự tham gia
  161. jailnhà tù
  162. journalnhật ký
  163. juicymọng nước
  164. junglerừng rậm
  165. kinknếp gấp
  166. kneeđầu gối
  167. largelyphần lớn
  168. lateralbên
  169. laundrytiệm giặt là
  170. lazylười biếng
  171. lb
  172. leatherda
  173. legacydi sản
  174. legitimatelymột cách hợp pháp
  175. liarkẻ nói dối
  176. lidnắp
  177. likenso sánh
  178. likewisetương tự
  179. lininglớp lót, lớp phủ
  180. liquidchất lỏng
  181. locateđịnh vị
  182. lonelinesssự cô đơn
  183. loyaltrung thành
  184. mainlychủ yếu
  185. maintenancebảo trì
  186. managerquản lý
  187. marathonma-ra-tông
  188. marketingtiếp thị
  189. masculinitynam tính
  190. massagexoa bóp
  191. maximumtối đa
  192. mediatruyền thông
  193. meltingtan chảy
  194. mergehợp nhất
  195. mildnhẹ nhàng
  196. millisecondmili giây
  197. mobđám đông
  198. moldkhuôn
  199. monitormàn hình
  200. moonmặt trăng