01 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:05–6:10 , , .
02 / 22The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:11–0:13
's .
03 / 22TED≈ mức xấp xỉA27:15–7:21
, .
04 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉA20:24–0:29
’s ...
05 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:19–0:25
, .
06 / 22The New Yorker≈ mức xấp xỉA20:09–0:11
.
07 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉA24:26–4:32
, .
08 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:18–1:23
.
09 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB24:45–4:53
, , , , .
10 / 22NBC News≈ mức xấp xỉB10:10–0:16
.
11 / 22The School of Life≈ mức xấp xỉB21:46–1:56
( ), .
12 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:31–5:35
.
13 / 22Vogue≈ mức xấp xỉB11:47–1:51
.
14 / 22The School of Life≈ mức xấp xỉB15:32–5:36
’s .
15 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB12:14–2:17
.
16 / 22WIRED≈ mức xấp xỉB27:35–7:48
, 's , , " 's .
17 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:26–10:40
— — , , .
18 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉA20:20–0:29
, , .
19 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB22:21–2:34
, , - , , .
20 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB211:54–12:07
.
21 / 22Lex Clips≈ mức xấp xỉC16:37–6:49
, , , , , , , .
22 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB23:12–3:25
, , .