01 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉC12:36–2:42 .
02 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:31–5:35
.
03 / 24Big Think≈ mức xấp xỉA23:03–3:08
, ?
04 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB25:19–5:27
, , .
05 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB12:22–2:27
, .
06 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB212:33–12:42
, , .
07 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:29–9:36
, , ’ .
08 / 24Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:52–1:00
, , .
09 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:38–5:43
- , , .
10 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:11–2:16
, .
11 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:25–6:30
.
12 / 24Lex Clips≈ mức xấp xỉB27:33–7:36
, .
13 / 24The Economist≈ mức xấp xỉA26:41–6:44
.
14 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:42–0:47
.
15 / 24Big Think≈ mức xấp xỉA27:25–7:33
.
16 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:45–0:51
— !
17 / 24Big Think≈ mức xấp xỉB27:00–7:06
, , .
18 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB23:22–3:30
, , .
19 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:37–10:47
, , .
20 / 24WIRED≈ mức xấp xỉC12:21–2:25
, , , .
21 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:34–3:48
, , , , - , .
22 / 24The Late Show≈ mức xấp xỉC10:39–0:52
, , , , , , , .
23 / 24Lex Clips≈ mức xấp xỉB23:07–3:16
, , , ...
24 / 24The School of Life≈ mức xấp xỉC10:43–0:51
; .