01 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA211:00–11:09 ?
02 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB21:08–1:12
!
03 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA24:18–4:24
-"So , !
04 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA26:09–6:12
, , .
05 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB11:14–1:17
.
06 / 30TED≈ mức xấp xỉC17:48–7:58
, .
07 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉC110:36–10:41
, .
08 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA22:39–2:43
.
09 / 30TED≈ mức xấp xỉB11:36–1:42
, .
10 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB24:07–4:16
, .
11 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:20–0:25
, , .
12 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:42–0:47
.
13 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:31–2:33
, ...
14 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB20:31–0:36
.
15 / 30TED≈ mức xấp xỉC113:14–13:21
.
16 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:56–4:05
, , .
17 / 30TED≈ mức xấp xỉB214:03–14:12
, - , .
18 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:00–0:03
?
19 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:01–5:04
, .
20 / 30TED≈ mức xấp xỉA21:14–1:16
.
21 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC12:21–2:25
, , , .
22 / 30TED≈ mức xấp xỉA20:43–0:45
.
23 / 30TED≈ mức xấp xỉA24:29–4:36
, .
24 / 30TED≈ mức xấp xỉC17:42–7:48
, .
25 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA27:55–8:05
, , , , , .
26 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC18:31–8:37
, , .
27 / 30TED≈ mức xấp xỉB10:28–0:38
, "" , .
28 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:47–6:53
.
29 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB15:14–5:19
, ."
30 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB15:18–5:24
, , " " .