01 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB24:59–5:02 , , .
02 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA23:28–3:32
.
03 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB20:12–0:16
.
04 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB25:03–5:10
, , .
05 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:22–3:25
, .
06 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB26:16–6:20
, , , - .
07 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:09–2:16
, , .
08 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:22–1:27
, .
09 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB10:21–0:23
.
10 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB12:19–2:25
, .
11 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:08–2:14
, “” .
12 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:25–3:31
, .
13 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB22:06–2:12
, , , .
14 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB24:19–4:23
.
15 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉC15:54–5:57
.
16 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB24:13–4:19
, .
17 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:02–2:07
, .
18 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB15:09–5:14
, ?
19 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA22:33–2:36
.
20 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:42–3:48
, % ’s .
21 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉA20:20–0:24
.
22 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA211:58–12:08
, .
23 / 30TED≈ mức xấp xỉB23:09–3:14
, , .
24 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB23:12–3:18
.
25 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB20:22–0:27
, .
26 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC10:21–0:26
, , .
27 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC10:17–0:22
, - .
28 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB14:32–4:40
, , , % .
29 / 30TED≈ mức xấp xỉA23:39–3:44
.
30 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:23–0:30
, .