01 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA22:55–2:59 .
02 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC10:44–0:46
?
03 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA20:49–0:54
.
04 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉA21:22–1:28
, .
05 / 30TED≈ mức xấp xỉB27:14–7:17
.
06 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB18:36–8:39
, .
07 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB25:34–5:40
, .
08 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC10:38–0:42
.
09 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB28:37–8:39
.
10 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:27–3:31
.
11 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:00–0:02
.
12 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB26:50–6:56
, .
13 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB26:28–6:32
" -- , , " ."
14 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA21:01–1:03
, .
15 / 30TED≈ mức xấp xỉA21:47–1:55
, , , ’s .
16 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA20:17–0:20
?
17 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:47–2:49
.
18 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:07–0:16
, , , , , " , ."
19 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:03–1:07
.
20 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB13:31–3:37
.
21 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:29–6:31
.
22 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB210:47–10:52
, , .
23 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:00–0:04
.
24 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC10:24–0:30
, .
25 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA23:45–3:49
, .
26 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB20:59–1:03
, .
27 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC12:24–2:32
.
28 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB12:43–2:52
.
29 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:13–2:16
.
30 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:54–5:59
.